负面
(負面)tiêu cực
Ví dụ câu thực tế
面对社交媒体平台上突然出现的恶意造谣诽谤和负面舆情,企业公关发言人必须在黄金时间内以详实客观的权威证据澄清事实。
miàn duì shè jiāo méi tǐ píng tái shàng tū rán chū xiàn de è yì zào yáo fěi bàng hé fù miàn yú qíng, qǐ yè gōng guān fā yán rén bì xū zài huáng jīn shí jiān nèi yǐ xiáng shí kè guān de quán wēi zhèng jù chéng qīng shì shí.
Trước những tin đồn ác ý, vu khống và dư luận tiêu cực bất ngờ xuất hiện trên các nền tảng mạng xã hội, người phát ngôn quan hệ công chúng doanh nghiệp phải làm rõ sự thật bằng những bằng chứng chi tiết, khách quan và xác thực trong thời gian sớm nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.