试

(試)shì
Âm Hán Việt:THÍ

Ví dụ câu thực tế

我可以试一下鞋子吗?

wǒ kě yǐ shì yī xià xié zi ma?

Tôi có thể thử đôi giày này không?

我想试一下那件红色的。

wǒ xiǎng shì yī xià nà jiàn hóng sè de.

Tôi muốn thử cái màu đỏ đó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.