试探
(試探)dò ý
Ví dụ câu thực tế
谈判代表在正式磋商前委婉表达了部分意向,旨在试探对方对底线报价的真实反应。
tán pàn dài biǎo zài zhèng shì cuō shāng qián wěi wǎn biǎo dá le bù fèn yì xiàng, zhǐ zài shì tàn duì fāng duì dǐ xiàn bào jià de zhēn shí fǎn yìng.
Các nhà đàm phán bày tỏ một cách hoa mỹ một số ý định của họ trước khi đàm phán chính thức, nhằm mục đích kiểm tra phản ứng thực sự của bên kia đối với lời đề nghị cuối cùng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.