试点

(試點)shì diǎn
Âm Hán Việt:THÍ ĐIỂM

thí điểm, làm điểm thí nghiệm

Ví dụ câu thực tế

这项政策先在部分城市做试点。

zhè xiàng zhèng cè xiān zài bù fèn chéng shì zuò shì diǎn.

Chính sách này trước tiên được làm thí điểm ở một số thành phố.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.