试题

(試題)shì tí
Âm Hán Việt:THÍ ĐỀ

đề thi

Ví dụ câu thực tế

她很快就做完了老师给的试题。

tā hěn kuài jiù zuò wán le lǎo shī gěi de shì tí.

Cô ấy rất nhanh đã hoàn thành đề thi mà giáo viên giao cho.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.