试用
(試用)thử
Ví dụ câu thực tế
新员工入职后经过三个月的法定试用期考核合格,单位与其正式签订劳动聘用合同。
xīn yuán gōng rù zhí hòu jīng guò sān gè yuè de fǎ dìng shì yòng qī kǎo hé hé gé, dān wèi yǔ qí zhèng shì qiān dìng láo dòng pìn yòng hé tóng.
Sau khi nhân viên mới gia nhập công ty và vượt qua thời gian thử việc theo luật định là 3 tháng, đơn vị sẽ chính thức ký hợp đồng lao động với họ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.