试图

(試圖)shì tú
Âm Hán Việt:THÍ ĐỒ

mưu toan, toan, cố gắng thử

Ví dụ câu thực tế

他试图向大家解释整件事情。

tā shì tú xiàng dà jiā jiě shì zhěng jiàn shì qíng.

Anh ấy cố gắng giải thích toàn bộ sự việc cho mọi người.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

试图 [shì tú] (THÍ ĐỒ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK