苦
Ví dụ câu thực tế
他只喜欢喝苦咖啡。
tā zhǐ xǐ huān hē kǔ kā fēi.
Anh ấy chỉ thích uống cafe đắng không đường.
药太苦了,我不想吃。
yào tài kǔ le, wǒ bù xiǎng chī.
Thuốc đắng quá, tôi không muốn uống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đau khổ
đau khổ; bực bội
cu li, phu khuân vác (thời xưa, mang nghĩa miệt thị)
luyện tập chăm chỉ
n. nỗ lực chăm chỉ; lời khuyên. với những nỗi đau lớn
nở một nụ cười gượng; buộc phải mỉm cười
Cay đắng qua đi, ngọt ngào đến
một cách miệt mài / một cách kiên trì / vất vả / đau khổ
khổ cực
nỗi khổ tâm / nỗi buồn / khó khăn
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.