苦笑
nở một nụ cười gượng; buộc phải mỉm cười
Ví dụ câu thực tế
面对接二连三的荒唐误会,他无奈地摇了摇头,嘴角露出了一丝苦笑。
miàn duì jiē èr lián sān de huāng táng wù huì, tā wú nài dì yáo le yáo tóu, zuǐ jiǎo lù chū le yī sī kǔ xiào.
Đối mặt với những hiểu lầm nực cười nối tiếp nhau, anh bất lực lắc đầu, trên môi nở nụ cười gượng gạo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.