苦练
(苦練)luyện tập chăm chỉ
Ví dụ câu thực tế
芭蕾舞演员只有经过常年坚持不懈的苦练基本功,才能在舞台上轻盈自如。
bā lěi wǔ yǎn yuán zhǐ yǒu jīng guò cháng nián jiān chí bù xiè de kǔ liàn jī běn gōng, cái néng zài wǔ tái shàng qīng yíng zì rú.
Các vũ công ba lê chỉ có thể nhẹ nhàng và thoải mái trên sân khấu sau nhiều năm không ngừng rèn luyện các kỹ năng cơ bản.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.