苦恼

(苦惱)kǔ nǎo
Âm Hán Việt:KHỔ NÃO

đau khổ; bực bội

Ví dụ câu thực tế

这道数学难题他演算了整整一个下午依然毫无头绪,心里感到十分苦恼。

zhè dào shù xué nán tí tā yǎn suàn le zhěng zhěng yí gè xià wǔ yī rán háo wú tóu xù, xīn lǐ gǎn dào shí fēn kǔ nǎo.

Anh ta tính toán bài toán này cả buổi chiều mà vẫn không có manh mối, cảm thấy rất đau khổ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.