苦力
cu li, phu khuân vác (thời xưa, mang nghĩa miệt thị)
Ví dụ câu thực tế
在旧社会,许多贫苦百姓只能靠在码头当苦力出卖体力勉强维持生计。
zài jiù shè huì, xǔ duō pín kǔ bǎi xìng zhǐ néng kào zài mǎ tóu dāng kǔ lì chū mài tǐ lì miǎn qiǎng wéi chí shēng jì.
Trong xã hội cũ, nhiều người nghèo chỉ có thể kiếm sống bằng cách bán sức lực thể chất của mình làm cu li trên bến tàu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.