苦心
n. nỗ lực chăm chỉ; lời khuyên. với những nỗi đau lớn
Ví dụ câu thực tế
父母对孩子的严厉管教背后,无不凝聚着望子成龙的良苦苦心。
fù mǔ duì hái zi de yán lì guǎn jiào bèi hòu, wú bù níng jù zhe wàng zi chéng lóng de liáng kǔ kǔ xīn.
Đằng sau sự kỷ luật nghiêm khắc của cha mẹ đối với con cái là biết bao sự vất vả, nỗ lực hết mình để mong con sẽ thành công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.