能
Các tầng nghĩa / Phát âm
có thể / có khả năng / có khả năng sẽ / năng lực / (vật lý) năng lượng
có thể
Ví dụ câu thực tế
你能帮我一下吗?
nǐ néng bāng wǒ yí xià ma?
Bạn có thể giúp tôi một chút được không?
我能坐在这儿吗?
wǒ néng zuò zài zhè ér ma?
Tôi có thể ngồi ở đây không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.