能

néng
Âm Hán Việt:NĂNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1néng

có thể / có khả năng / có khả năng sẽ / năng lực / (vật lý) năng lượng

#2Néng

có thể

Ví dụ câu thực tế

你能帮我一下吗?

nǐ néng bāng wǒ yí xià ma?

Bạn có thể giúp tôi một chút được không?

我能坐在这儿吗?

wǒ néng zuò zài zhè ér ma?

Tôi có thể ngồi ở đây không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.