能量

néng liàng
Âm Hán Việt:NĂNG LƯỢNG

năng lượng

Ví dụ câu thực tế

这顿早餐能提供充足的能量。

zhè dùn zǎo cān néng tí gōng chōng zú de néng liàng.

Bữa sáng này có thể cung cấp đầy đủ năng lượng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

能量 [néng liàng] (NĂNG LƯỢNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu