能耐
n. khả năng; adj. có khả năng
Ví dụ câu thực tế
别看他平时不显山不露水,真遇到棘手难题时还真有些能耐。
bié kàn tā píng shí bù xiǎn shān bù lù shuǐ, zhēn yù dào jí shǒu nán tí shí hái zhēn yǒu xiē néng nài.
Mặc dù thường ít nói nhưng anh ấy thực sự có năng lực khi gặp vấn đề khó khăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.