能力

néng lì
Âm Hán Việt:NĂNG LỰC

năng lực, trình độ

Ví dụ câu thực tế

他有能力做这份工作。

tā yǒu néng lì zuò zhè fèn gōng zuò.

Anh ấy có trình độ để làm công việc này.

每个人都有自己的能力和特点。

měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de néng lì hé tè diǎn.

Mỗi người đều có những khả năng và đặc điểm riêng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.