能源
năng lượng (nguồn tài nguyên)
Ví dụ câu thực tế
积极稳妥开发利用太阳能和海上风电等清洁绿色能源,是实现碳达峰碳中和目标的关键支撑。
jī jí wěn tuǒ kāi fā lì yòng tài yáng néng hé hǎi shàng fēng diàn děng qīng jié lǜ sè néng yuán, shì shí xiàn tàn dá fēng tàn zhōng hé mù biāo de guān jiàn zhī chēng.
Sự phát triển và sử dụng tích cực và thận trọng các nguồn năng lượng sạch và xanh như năng lượng mặt trời và năng lượng gió ngoài khơi là sự hỗ trợ chính để đạt được mục tiêu về đỉnh carbon và mức độ trung hòa carbon.
这种前沿探索为进一步深化现代能源研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài néng yuán yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Khám phá tiên tiến này cung cấp thông tin trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu năng lượng hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.