纯
(純)tinh khiết, nguyên chất
Ví dụ câu thực tế
我送给他一条纯金的项链。
wǒ sòng gěi tā yī tiáo chún jīn de xiàng liàn.
Tôi tặng anh ấy một chiếc vòng vàng nguyên chất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tinh khiết
adj. tinh khiết; v. làm tinh khiết
nước tinh khiết
đơn giản; không rắc rối
hoàn toàn / đơn thuần / tuyệt đối / thẳng thừng
thuần khiết / sạch / sự không pha trộn
ngây thơ và không giả tạo / tinh khiết và không pha tạp
thuần khiết / không pha tạp / (về động cơ,...) thật thà
độ tinh khiết
thuần chủng
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.