纯朴
(純樸)đơn giản; không rắc rối
Ví dụ câu thực tế
群山环抱之中的古老侗族村寨民风纯朴,村民们热情好客,至今保留着邻里守望相助的传统。
qún shān huán bào zhī zhōng de gǔ lǎo dòng zú cūn zhài mín fēng chún piáo, cūn mín men rè qíng hào kè, zhì jīn bǎo liú zhe lín lǐ shǒu wàng xiāng zhù de chuán tǒng.
Những làng Đồng cổ được bao quanh bởi núi non có những phong tục dân gian giản dị, dân làng nồng hậu và mến khách. Họ vẫn giữ truyền thống hàng xóm giúp đỡ lẫn nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.