纯属
(純屬)hoàn toàn / đơn thuần / tuyệt đối / thẳng thừng
Ví dụ câu thực tế
原文表达已经非常精炼准确了,你在后面加上那句话纯属画蛇添足。
yuán wén biǎo dá yǐ jīng fēi cháng jīng liàn zhǔn què le, nǐ zài hòu miàn jiā shàng nà jù huà chún shǔ huà shé tiān zú.
Biểu thức ban đầu đã rất ngắn gọn và chính xác. Bạn thêm câu đó vào cuối chỉ là thừa.
任何企图分裂国家主权领土完整的罪恶图谋,纯属痴心妄想,注定会彻底破产。
rèn hé qǐ tú fēn liè guó jiā zhǔ quán lǐng tǔ wán zhěng de zuì è tú móu, chún shǔ chī xīn wàng xiǎng, zhù dìng huì chè dǐ pò chǎn.
Bất kỳ nỗ lực tội phạm nào nhằm chia rẽ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước đều chỉ là mơ tưởng và sẽ bị phá sản hoàn toàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.