纯洁

(純潔)chún jié
Âm Hán Việt:THUẦN KHIẾT

adj. tinh khiết; v. làm tinh khiết

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真纯洁各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn chún jié gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.

少年儿童纯真纯洁的心灵就像一张白纸,需要全社会共同用爱去呵护。

shào nián ér tóng chún zhēn chún jié de xīn líng jiù xiàng yī zhāng bái zhǐ, xū yào quán shè huì gòng tóng yòng ài qù hē hù.

Tâm hồn hồn nhiên, trong sáng của trẻ em giống như một tờ giấy trắng cần được toàn xã hội quan tâm bằng tình yêu thương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.