纯净

(純淨)chún jìng

thuần khiết / sạch / sự không pha trộn

Ví dụ câu thực tế

纯净水是中性的,PH值为7。

chún jìng shuǐ shì zhōng xìng de, PH zhí wèi qī.

Nước tinh khiết là trung tính, có độ pH là 7.

这位青年歌唱家凭借纯净天籁般的嗓音,在各大社交平台上赢得了数百万忠实粉丝。

zhè wèi qīng nián gē chàng jiā píng jiè chún jìng tiān lài bān de sǎng yīn, zài gè dà shè jiāo píng tái shàng yíng dé le shù bǎi wàn zhōng shí fěn sī.

Với giọng hát trong trẻo và tuyệt vời của mình, nữ ca sĩ trẻ này đã thu hút được hàng triệu người hâm mộ trung thành trên các nền tảng xã hội lớn.

舞台上,少儿合唱团的孩子们用纯净清脆的童声深情演唱着经典少儿歌曲。

wǔ tái shàng, shào ér hé chàng tuán de hái zi men yòng chún jìng qīng cuì de tóng shēng shēn qíng yǎn chàng zhe jīng diǎn shào ér gē qǔ.

Trên sân khấu, các em trong dàn đồng ca thiếu nhi hát những ca khúc thiếu nhi kinh điển một cách trìu mến với giọng hát thiếu nhi trong trẻo, trong trẻo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.