立

lì
Âm Hán Việt:LẬP

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lì

đứng / lập / thiết lập / đặt ra / soạn thảo / ngay lập tức / lập tức

#2Lì

đứng, dựng lên, lập

Ví dụ câu thực tế

门前立着一根电线杆。

mén qián lì zhe yī gēn diàn xiàn gān.

Trước cửa dựng một cây cột điện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.