立体
(立體)ba chiều
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分立体,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn lì tǐ, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Kiểu dáng đặc trưng này nổi bật giữa các sản phẩm tương tự và được người tiêu dùng ưa chuộng.
这部三维立体动画电影视觉效果震撼逼真,吸引了大批小观众。
zhè bù sān wéi lì tǐ dòng huà diàn yǐng shì jué xiào guǒ zhèn hàn bī zhēn, xī yǐn le dà pī xiǎo guān zhòng.
Hiệu ứng hình ảnh của bộ phim hoạt hình ba chiều này gây sốc và sống động như thật, thu hút một lượng lớn khán giả trẻ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.