立方

lì fāng
Âm Hán Việt:LẬP PHƯƠNG

(danh từ) khối lập phương; từ chỉ số lượng cho các khối lập phương

Ví dụ câu thực tế

在初中立体几何课堂上,数学老师向同学们详细讲解了正方体与长方体立方体积的计算公式。

zài chū zhōng lì tǐ jǐ hé kè táng shàng, shù xué lǎo shī xiàng tóng xué men xiáng xì jiǎng jiě le zhèng fāng tǐ yǔ cháng fāng tǐ lì fāng tǐ jī de jì suàn gōng shì.

Trong lớp hình học khối THCS, giáo viên dạy toán giải thích chi tiết cho học sinh các công thức tính thể tích hình lập phương, hình hộp chữ nhật.

这种前沿探索为进一步深化现代立方研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài lì fāng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu hiện đại về khối lập phương sâu hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.