立方米
mét khối
Ví dụ câu thực tế
这座大型水库总库容量高达数亿立方米,有效保障了下游数百万城乡居民的日常饮水安全。
zhè zuò dà xíng shuǐ kù zǒng kù róng liàng gāo dá shù yì lì fāng mǐ, yǒu xiào bǎo zhàng le xià yóu shù bǎi wàn chéng xiāng jū mín de rì cháng yǐn shuǐ ān quán.
Hồ chứa lớn này có tổng dung tích chứa hàng trăm triệu mét khối, đảm bảo hiệu quả an toàn nước uống sinh hoạt cho hàng triệu người dân thành thị và nông thôn ở hạ lưu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.