立交桥
(立交橋)cầu vượt
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代立交桥研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài lì jiāo qiáo yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu hiện đại về cầu vượt sâu hơn.
在这座现代化大都市的中心区域,纵横交错的四层立体大型立交桥如彩虹般横跨东西南北。
zài zhè zuò xiàn dài huà dà dū shì de zhōng xīn qū yù, zòng héng jiāo cuò de sì céng lì tǐ dà xíng lì jiāo qiáo rú cǎi hóng bān héng kuà dōng xī nán běi.
Tại khu vực trung tâm của đô thị hiện đại này, những cầu vượt lớn bốn tầng ba chiều đan chéo trải dài theo hướng đông, tây, bắc, nam như cầu vồng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.