立功
làm một việc có danh dự; đóng góp
Ví dụ câu thực tế
青年消防战士在抗洪抢险救援中表现英勇,被上级机关荣记个人一等功并立功受奖。
qīng nián xiāo fáng zhàn shì zài kàng hóng qiǎng xiǎn jiù yuán zhōng biǎo xiàn yīng yǒng, bèi shàng jí jī guān róng jì gè rén yī děng gōng bìng lì gōng shòu jiǎng.
Các lính cứu hỏa trẻ tuổi đã anh dũng dũng cảm trong công tác chống lũ, cứu hộ cứu nạn, được cấp trên vinh danh bằng khen cá nhân hạng nhất và được khen thưởng vì có công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.