穿
Ví dụ câu thực tế
今天天冷,多穿点衣服。
jīn tiān tiān lěng, duō chuān diǎn yī fú.
Hôm nay trời lạnh, mặc nhiều quần áo hơn nhé.
天冷了,多穿些衣服吧。
tiān lěng le, duō chuān xiē yī fú ba.
Trời lạnh rồi, hãy mặc nhiều quần áo hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.