穿过
(穿過)đi qua
Ví dụ câu thực tế
地质科考队员们手持登山杖,历经数小时的艰难徒步终于安全穿过了这片原始冷杉林。
dì zhì kē kǎo duì yuán men shǒu chí dēng shān zhàng, lì jīng shù xiǎo shí de jiān nán tú bù zhōng yú ān quán chuān guò le zhè piàn yuán shǐ lěng shān lín.
Các thành viên trong đoàn thám hiểm địa chất được trang bị gậy trekking cuối cùng đã vượt qua khu rừng linh sam nguyên sinh này một cách an toàn sau nhiều giờ leo núi gian khổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.