穿着

(穿著)chuān zhuó
Âm Hán Việt:XUYÊN TRƯỚC

trang phục; váy

Ví dụ câu thực tế

参加隆重庄严的国际外事礼仪活动时,全体与会人员的穿着打扮必须大方得体且符合规范。

cān jiā lóng zhòng zhuāng yán de guó jì wài shì lǐ yí huó dòng shí, quán tǐ yù huì rén yuán de chuān zhuó dǎ bàn bì xū dà fāng dé tǐ qiě fú hé guī fàn.

Khi tham gia các sự kiện nghi thức đối ngoại quốc tế lớn và trang trọng, tất cả người tham gia phải ăn mặc chỉnh tề, đúng quy định.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.