稳

(穩)wěn
Âm Hán Việt:ỔN

Ví dụ câu thực tế

在车完全停稳之前,不要下车。

zài chē wán quán tíng wěn zhī qián, bú yào xià chē.

Trước khi xe hoàn toàn dừng lại ổn định thì không nên xuống xe.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

稳 [wěn] (ỔN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK