稳妥
(穩妥)an toàn
Ví dụ câu thực tế
面对如此庞大的投资决策,我们必须制定出切实稳妥的风险防控预案。
miàn duì rú cǐ páng dà de tóu zī jué cè, wǒ men bì xū zhì dìng chū qiè shí wěn tuǒ de fēng xiǎn fáng kòng yù àn.
Đối mặt với một quyết định đầu tư lớn như vậy, chúng ta phải xây dựng một kế hoạch phòng ngừa và kiểm soát rủi ro thiết thực và hợp lý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.