稳固

(穩固)wěn gù
Âm Hán Việt:ỔN CỐ

tính từ. ổn định; v. ổn định

Ví dụ câu thực tế

经过工程技术团队的深层注浆加固,这座历史古桥的桥墩基础变得更加坚实稳固。

jīng guò gōng chéng jì shù tuán duì de shēn céng zhù jiāng jiā gù, zhè zuò lì shǐ gǔ qiáo de qiáo dūn jī chǔ biàn dé gèng jiā jiān shí wěn gù.

Sau khi được đội ngũ kỹ thuật gia cố bằng vữa sâu, móng trụ của cây cầu lịch sử này đã trở nên vững chắc và ổn định hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.