稳定性

(穩定性)wěn dìng xìng

tính ổn định

Ví dụ câu thực tế

在进行核心力量训练时收紧腹部核心肌群,不仅能够提高动作稳定性还能保护腰椎不受损伤。

zài jìn xíng hé xīn lì liàng xùn liàn shí shōu jǐn fù bù hé xīn jī qún, bù jǐn néng gòu tí gāo dòng zuò wěn dìng xìng hái néng bǎo hù yāo zhuī bù shòu sǔn shāng.

Siết chặt cơ bụng trong quá trình rèn luyện sức mạnh cốt lõi không chỉ có thể cải thiện độ ổn định khi vận động mà còn bảo vệ cột sống thắt lưng khỏi chấn thương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.