破
phá vỡ, đứt, thủng
Ví dụ câu thực tế
我不小心把杯子打破了。
wǒ bù xiǎo xīn bǎ bēi zi dǎ pò le.
Tôi không cẩn thận làm vỡ cái cốc.
这个袋子已经破了,请帮我换一个。
zhè ge dài zi yǐ jīng pò le, qǐng bāng wǒ huàn yí gè.
Túi này rách rồi. Xin hãy giúp tôi thay thế nó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.