破裂

pò liè
Âm Hán Việt:PHÁ LIỆT

vỡ

Ví dụ câu thực tế

经过多轮艰苦博弈,由于双方核心诉求分歧过大,商务谈判最终宣告破裂。

jīng guò duō lún jiān kǔ bó yì, yóu yú shuāng fāng hé xīn sù qiú fēn qí guò dà, shāng wù tán pàn zuì zhōng xuān gào pò liè.

Sau nhiều vòng đàm phán gian khổ, đàm phán kinh doanh cuối cùng đã đổ vỡ do có sự khác biệt lớn về yêu cầu cốt lõi của hai bên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.