破除
loại bỏ
Ví dụ câu thực tế
推动科技体制机制创新,必须坚决破除唯论文、唯学历的陈旧评价体系。
tuī dòng kē jì tǐ zhì jī zhì chuàng xīn, bì xū jiān jué pò chú wéi lùn wén, wéi xué lì de chén jiù píng jià tǐ xì.
Để đẩy mạnh đổi mới hệ thống, cơ chế khoa học công nghệ, chúng ta phải kiên quyết xóa bỏ hệ thống đánh giá cũ chỉ dựa vào giấy tờ, bằng cấp học thuật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.