破灭
(破滅)tan vỡ; bay hơi
Ví dụ câu thực tế
沉迷于一夜暴富的不切实际幻想,终究会在残酷的现实面前彻底破灭。
chén mí yú yī yè bào fù de bù qiē shí jì huàn xiǎng, zhōng jiū huì zài cán kù de xiàn shí miàn qián chè dǐ pò miè.
Đắm mình trong ảo tưởng phi thực tế về việc làm giàu chỉ sau một đêm cuối cùng sẽ hoàn toàn tan vỡ trước thực tế tàn khốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.