破案

pò àn
Âm Hán Việt:PHÁ ÁN

phá án; giải quyết một vụ án

Ví dụ câu thực tế

省公安厅刑侦重案攻坚专案组干警经过连续二十天夜以继日的摸排布控,终于成功破案,将涉案犯罪嫌疑人全部缉拿归案。

shěng gōng ān tīng xíng zhēn zhòng àn gōng jiān zhuān àn zǔ gàn jǐng jīng guò lián xù èr shí tiān yè yǐ jì rì de mō pái bù kòng, zhōng yú chéng gōng pò àn, jiāng shè àn fàn zuì xián yí rén quán bù jī ná guī àn.

Sau 20 ngày liên tục theo dõi, kiểm soát, lực lượng chức năng của Đội đặc nhiệm điều tra hình sự và vụ án nghiêm trọng Công an tỉnh cuối cùng đã giải quyết thành công vụ án, bắt giữ toàn bộ nghi phạm liên quan.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

破案 [pò àn] (PHÁ ÁN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK