矿

(礦)kuàng
Âm Hán Việt:KHOÁNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1kuàng

quặng, mỏ khoáng sản

#2kuàng

biến thể của 礦|矿[kuang4]

Ví dụ câu thực tế

这座山里蕴藏着丰富的铁矿。

zhè zuò shān lǐ yùn cáng zhe fēng fù de tiě kuàng.

Ngọn núi này chứa trữ lượng quặng sắt phong phú.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.