矿区

(礦區)kuàng qū

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1kuàng qū

khu mỏ / khu vực khai thác mỏ

#2Kuàng Qū

Kuang District or Kuangqu, a district of Yangquan City 陽泉市|阳泉市[Yang2 quan2 Shi4], Shanxi

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

国务院安全生产督导检查组轻车简从深入偏远高危矿区开展实地视察,全面排查各矿井通风排水安全隐患。

guó wù yuàn ān quán shēng chǎn dū dǎo jiǎn chá zǔ qīng chē jiǎn cóng shēn rù piān yuǎn gāo wēi kuàng qū kāi zhǎn shí dì shì chá, quán miàn pái chá gè kuàng jǐng tōng fēng pái shuǐ ān quán yǐn huàn.

Đội kiểm tra và giám sát an toàn sản xuất của Hội đồng Nhà nước đã tiến hành kiểm tra tại chỗ ở các khu vực khai thác xa xôi và có rủi ro cao để điều tra toàn diện các mối nguy hiểm tiềm ẩn về an toàn trong hệ thống thông gió và thoát nước của từng mỏ.

远处矿区爆破时,整个村庄都能感受到明显的震动。

yuǎn chù kuàng qū bào pò shí, zhěng gè cūn zhuāng dōu néng gǎn shòu dào míng xiǎn de zhèn dòng.

Khi khai thác mỏ ở xa, cả làng đều có thể cảm nhận được rung chấn rõ rệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.