矿藏
(礦藏)tài nguyên khoáng sản
Ví dụ câu thực tế
这片广袤的山区地下蕴藏着极其丰富的煤炭和金属矿藏。
zhè piàn guǎng mào de shān qū dì xià yùn cáng zhe jí qí fēng fù de méi tàn hé jīn shǔ kuàng cáng.
Khu vực miền núi rộng lớn này có trữ lượng than và khoáng sản kim loại vô cùng phong phú.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.