用

yòng
Âm Hán Việt:DỤNG

dùng, sử dụng

Ví dụ câu thực tế

东方人用筷子吃饭。

dōng fāng rén yòng kuài zi chī fàn.

Người phương Đông dùng đũa ăn cơm.

我用了两个小时打扫房间。

wǒ yòng le liǎng gè xiǎo shí dǎ sǎo fáng jiān.

Tôi đã mất hai giờ để dọn phòng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.