用户

(用戶)yòng hù
Âm Hán Việt:DỤNG HỘ

người dùng

Ví dụ câu thực tế

这款软件的新用户越来越多了。

zhè kuǎn ruǎn jiàn de xīn yòng hù yuè lái yuè duō le.

Người dùng mới của phần mềm này ngày càng nhiều.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.