用处

(用處)yòng chu
Âm Hán Việt:DỤNG XỬ

công dụng, tác dụng, ích lợi

Ví dụ câu thực tế

这套多功能工具很有用处。

zhè tào duō gōng néng gōng jù hěn yǒu yòng chù.

Bộ dụng cụ đa năng này rất có ích.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.