用途

yòng tú
Âm Hán Việt:DỤNG ĐỒ

công dụng, phạm vi sử dụng

Ví dụ câu thực tế

服务员向我们说明了产品的用途。

fú wù yuán xiàng wǒ men shuō míng le chǎn pǐn de yòng tú.

Nhân viên phục vụ giải thích cho chúng tôi công dụng của sản phẩm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

用途 [yòng tú] (DỤNG ĐỒ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu