用于

(用於)yòng yú
Âm Hán Việt:DỤNG VU

dùng vào, dùng cho

Ví dụ câu thực tế

这笔资金将用于修建图书馆。

zhè bǐ zī jīn jiāng yòng yú xiū jiàn tú shū guǎn.

Khoản kinh phí này sẽ được dùng vào việc xây dựng thư viện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

用于 [yòng yú] (DỤNG VU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu