灵
(靈)tinh thần
Ví dụ câu thực tế
这种民间草药药方在治疗跌打扭伤方面据说特别灵验。
zhè zhǒng mín jiān cǎo yào yào fāng zài zhì liáo diē dǎ niǔ shāng fāng miàn jù shuō tè bié líng yàn.
Phương thuốc thảo dược dân gian này được cho là đặc biệt hiệu quả trong điều trị vết bầm tím và bong gân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.